彼女は日本人とフランス人のハーフだ。
Cô ấy là người lai Nhật và Pháp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
một nửa; người lai hai dòng máu
ハーフ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là một nửa; người lai hai dòng máu.
Từ này được viết và đọc là ハーフ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ハーフ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
彼女は日本人とフランス人のハーフだ。
Cô ấy là người lai Nhật và Pháp.
ケーキをハーフサイズで注文した。
Tôi gọi bánh cỡ một nửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.