彼の発想はとてもユニークだ。
Cách nghĩ của anh ấy rất độc đáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
độc đáo, đặc biệt
ユニーク trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là độc đáo, đặc biệt.
Từ này được viết và đọc là ユニーク.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ユニーク
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼の発想はとてもユニークだ。
Cách nghĩ của anh ấy rất độc đáo.
ユニークなデザインの商品が人気だ。
Sản phẩm có thiết kế độc đáo đang được ưa chuộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.