ジムのトレーナーに運動方法を教わった。
Tôi được huấn luyện viên phòng gym chỉ cách tập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
huấn luyện viên; áo thể thao
トレーナー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là huấn luyện viên; áo thể thao.
Từ này được viết và đọc là トレーナー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トレーナー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
ジムのトレーナーに運動方法を教わった。
Tôi được huấn luyện viên phòng gym chỉ cách tập.
寒いのでトレーナーを着て出かけた。
Vì trời lạnh nên tôi mặc áo thể thao ra ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.