新入生歓迎コンパに参加した。
Tôi tham gia tiệc chào mừng sinh viên mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiệc giao lưu, tiệc giữa bạn bè/đồng nghiệp
コンパ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiệc giao lưu, tiệc giữa bạn bè/đồng nghiệp.
Từ này được viết và đọc là コンパ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コンパ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
新入生歓迎コンパに参加した。
Tôi tham gia tiệc chào mừng sinh viên mới.
コンパで同じ学部の友人ができた。
Tôi kết bạn cùng khoa ở buổi tiệc giao lưu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.