彼は私の好きなタイプではない。
Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kiểu, loại, mẫu người
タイプ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kiểu, loại, mẫu người.
Từ này được viết và đọc là タイプ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: タイプ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
彼は私の好きなタイプではない。
Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.
新しいタイプの冷蔵庫が発売された。
Một loại tủ lạnh kiểu mới đã được bán ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.