栄養のバランスを考えて食事を作る。
Tôi nấu ăn có tính đến cân bằng dinh dưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự cân bằng
バランス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự cân bằng.
Từ này được viết và đọc là バランス.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: バランス
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 6
栄養のバランスを考えて食事を作る。
Tôi nấu ăn có tính đến cân bằng dinh dưỡng.
仕事と生活のバランスを取りたい。
Tôi muốn cân bằng công việc và cuộc sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.