彼女は背が高くてスマートだ。
Cô ấy cao và có dáng đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thon gọn, dáng đẹp; thông minh/khéo léo
スマート trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thon gọn, dáng đẹp; thông minh/khéo léo.
Từ này được viết và đọc là スマート.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スマート
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は背が高くてスマートだ。
Cô ấy cao và có dáng đẹp.
スマートなやり方で問題を解決した。
Anh ấy giải quyết vấn đề bằng cách khéo léo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.