犬が知らない人にほえた。
Con chó sủa người lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sủa, kêu to
ほえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sủa, kêu to.
Từ này được viết và đọc là ほえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほえる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
犬が知らない人にほえた。
Con chó sủa người lạ.
夜中に犬がほえて目が覚めた。
Nửa đêm chó sủa làm tôi tỉnh giấc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.