新しい机に傷がついた。
Cái bàn mới bị xước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị xước, bị thương
傷がつく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị xước, bị thương.
Cách đọc là きずがつく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きずがつく
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
新しい机に傷がついた。
Cái bàn mới bị xước.
かばんに小さな傷がついた。
Cái túi bị một vết xước nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.