私は先に帰ります。
Tôi sẽ về trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trước, trước đó
先に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trước, trước đó.
Cách đọc là さきに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さきに
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
私は先に帰ります。
Tôi sẽ về trước.
先に行われた会議で決まった。
Điều đó đã được quyết trong cuộc họp trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.