以前(いぜん)に住んでいた(すんでいた)場所(ばしょ)。
Nơi trước đây đã từng ở.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trước đây
以前 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trước đây.
Cách đọc là いぜん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぜん
Hán Việt: Dĩ Tiền
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
以前(いぜん)に住んでいた(すんでいた)場所(ばしょ)。
Nơi trước đây đã từng ở.
以前より日本語が上手になった。
Tiếng Nhật đã giỏi hơn trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.