上等な服を着て出かけた。
Tôi mặc bộ đồ thượng hạng ra ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thượng hạng, chất lượng tốt
上等 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thượng hạng, chất lượng tốt.
Cách đọc là じょうとう.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうとう
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
上等な服を着て出かけた。
Tôi mặc bộ đồ thượng hạng ra ngoài.
この肉は上等だ。
Miếng thịt này là loại ngon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.