高等(こうとう)教育(きょういく)を受ける(うける)。
Nhận giáo dục cấp cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cao đẳng / Cấp cao
高等 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cao đẳng / Cấp cao.
Cách đọc là こうとう.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうとう
Hán Việt: Cao Đẳng
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
高等(こうとう)教育(きょういく)を受ける(うける)。
Nhận giáo dục cấp cao.
この工場(こうじょう)では、高等(こうとう)な技術(ぎじゅつ)が使(つか)われている。
Trong nhà máy này, kỹ thuật cấp cao được sử dụng.
Từ gần nghĩa: 上級 (じょうきゅう)
Từ trái nghĩa: 初等 (しょとう)
Liên quan: 高等学校 (こうとうがっこう), 高等専門学校 (こうとうせんもんがっこう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.