無断で帰らないでください。
Đừng về khi chưa xin phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không xin phép
無断で trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không xin phép.
Cách đọc là むだんで.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むだんで
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
無断で帰らないでください。
Đừng về khi chưa xin phép.
資料を無断で使ってはいけない。
Không được tự ý dùng tài liệu khi chưa xin phép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.