料理が次々に出てきた。
Các món ăn lần lượt được mang ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lần lượt, liên tiếp
次々 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lần lượt, liên tiếp.
Cách đọc là つぎつぎ.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つぎつぎ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
料理が次々に出てきた。
Các món ăn lần lượt được mang ra.
新しい店が次々に開店した。
Các cửa hàng mới lần lượt khai trương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.