意外(いがい)な結果(けっか)になった。
Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngoài dự tính
意外 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngoài dự tính.
Cách đọc là いがい.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いがい
Hán Việt: Ý Ngoại
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 1
意外(いがい)な結果(けっか)になった。
Đã trở thành một kết quả ngoài dự tính.
彼は意外(いがい)にも料理(りょうり)が上手(じょうず)だ。
Anh ấy giỏi nấu ăn một cách bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.