野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng
切る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cắt; ngắt; vượt qua; bẻ hướng.
Cách đọc là きる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 2
野菜を細かく切る。
Cắt rau thật nhỏ.
ハンドルを右に切った。
Tôi bẻ lái sang phải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.