口(くち)が軽い(かるい)。
Người hớt lẻo (miệng nhẹ).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhẹ
軽い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhẹ.
Cách đọc là かるい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かるい
Hán Việt: 軽 (Khinh)
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
口(くち)が軽い(かるい)。
Người hớt lẻo (miệng nhẹ).
彼は軽い気持ちでその仕事を始めたが、予想以上に困難な道のりだった。
Anh ấy bắt đầu công việc đó với một tâm trạng nhẹ nhàng (không quá nghiêm túc), nhưng đó là một chặng đường khó khăn hơn dự kiến.
Từ gần nghĩa: 手軽な (てがるな)
Từ trái nghĩa: 重い (おもい)
Liên quan: 軽快な (けいかいな)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.