暗い夜道を一人で歩いた。
Tôi đi một mình trên con đường tối ban đêm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tối; sậm màu; ảm đạm; không rành
暗い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tối; sậm màu; ảm đạm; không rành.
Cách đọc là くらい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くらい
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
暗い夜道を一人で歩いた。
Tôi đi một mình trên con đường tối ban đêm.
彼は政治に暗い。
Anh ấy không rành về chính trị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.