明るい部屋で本を読む。
Đọc sách trong căn phòng sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sáng; vui vẻ; rành/rõ
明るい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sáng; vui vẻ; rành/rõ.
Cách đọc là あかるい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あかるい
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 3
明るい部屋で本を読む。
Đọc sách trong căn phòng sáng.
彼女は性格が明るい。
Cô ấy có tính cách vui vẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.