この机は少し低い。
Cái bàn này hơi thấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thấp; ít; nhỏ
低い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thấp; ít; nhỏ.
Cách đọc là ひくい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひくい
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
この机は少し低い。
Cái bàn này hơi thấp.
今年は気温が低い日が多い。
Năm nay có nhiều ngày nhiệt độ thấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.