このベルトはゆるい。
Cái thắt lưng này bị lỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lỏng; không chặt; nhẹ nhàng
ゆるい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lỏng; không chặt; nhẹ nhàng.
Từ này được viết và đọc là ゆるい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆるい
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 3
このベルトはゆるい。
Cái thắt lưng này bị lỏng.
規則がゆるいと問題が起きやすい。
Nếu quy định lỏng lẻo thì dễ xảy ra vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.