この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không thể, không có khả năng
不可能(な) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không thể, không có khả năng.
Cách đọc là ふかのう.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかのう
Hán Việt: BẤT
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
この量の仕事を一日で終わらせるのは不可能だ。
Hoàn thành khối lượng công việc này trong một ngày là không thể.
完全にミスをなくすことは不可能でも、減らすことはできる。
Dù không thể loại bỏ hoàn toàn lỗi, nhưng có thể giảm chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.