店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。
Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khó chịu, không vui vẻ
不愉快(な) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khó chịu, không vui vẻ.
Cách đọc là ふゆかい.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふゆかい
Hán Việt: BẤT
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
店員の失礼な態度で、とても不愉快な気分になった。
Vì thái độ thất lễ của nhân viên, tôi cảm thấy rất khó chịu.
不愉快な思いをさせてしまい、申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã khiến anh/chị có trải nghiệm khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.