根拠のない非科学的な説明を信じてはいけない。
Không nên tin những lời giải thích phi khoa học không có căn cứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phi khoa học, không có tính khoa học
非科学的(な) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phi khoa học, không có tính khoa học.
Cách đọc là ひかがくてき.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひかがくてき
Hán Việt: PHI KHOA HỌC
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
根拠のない非科学的な説明を信じてはいけない。
Không nên tin những lời giải thích phi khoa học không có căn cứ.
その方法は効果があるように見えるが、非科学的だと言われている。
Phương pháp đó trông có vẻ hiệu quả nhưng bị cho là không khoa học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.