これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。
Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không chính thức
非公式 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không chính thức.
Cách đọc là ひこうしき.
Từ này đang được phân loại là 名詞・ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひこうしき
Hán Việt: PHI CÔNG THỨC
Loại từ: 名詞・ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
これは会社の非公式な意見で、正式な発表ではありません。
Đây là ý kiến không chính thức của công ty, không phải thông báo chính thức.
非公式の会合で、今後の方針について話し合った。
Trong buổi gặp không chính thức, chúng tôi trao đổi về phương hướng sắp tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.