失敗を経験したが、彼は新しい町で再出発した。
Dù từng thất bại, anh ấy đã bắt đầu lại ở một thành phố mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khởi đầu lại, xuất phát lại
再出発(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khởi đầu lại, xuất phát lại.
Cách đọc là さいしゅっぱつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいしゅっぱつ
Hán Việt: TÁI XUẤT PHÁT
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
失敗を経験したが、彼は新しい町で再出発した。
Dù từng thất bại, anh ấy đã bắt đầu lại ở một thành phố mới.
会社を辞めてから、別の分野で再出発するつもりだ。
Sau khi nghỉ công ty, tôi định khởi đầu lại ở một lĩnh vực khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.