古くなった駅前の地域を再開発する計画がある。
Có kế hoạch tái phát triển khu vực trước ga đã cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tái phát triển, cải tạo lại
再開発(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tái phát triển, cải tạo lại.
Cách đọc là さいかいはつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいかいはつ
Hán Việt: TÁI KHAI PHÁT
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
古くなった駅前の地域を再開発する計画がある。
Có kế hoạch tái phát triển khu vực trước ga đã cũ.
再開発によって、商店街の雰囲気が大きく変わった。
Nhờ tái phát triển, bầu không khí của khu phố mua sắm đã thay đổi lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.