超小型のカメラをかばんに入れて持ち歩く。
Tôi mang theo chiếc camera siêu nhỏ trong túi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
siêu nhỏ
超小型 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là siêu nhỏ.
Cách đọc là ちょうこがた.
Từ này đang được phân loại là 名詞・ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうこがた
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
Loại từ: 名詞・ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
超小型のカメラをかばんに入れて持ち歩く。
Tôi mang theo chiếc camera siêu nhỏ trong túi.
この超小型ロボットは、狭い場所でも作業できる。
Robot siêu nhỏ này có thể làm việc cả ở nơi chật hẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.