高カロリーの食事ばかり続けると太りやすい。
Nếu cứ ăn toàn đồ nhiều calo thì dễ tăng cân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hàm lượng calo cao
高カロリー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hàm lượng calo cao.
Cách đọc là こうカロリー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうカロリー
Hán Việt: CAO
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
高カロリーの食事ばかり続けると太りやすい。
Nếu cứ ăn toàn đồ nhiều calo thì dễ tăng cân.
運動後に高カロリーの食品を取りすぎないようにしている。
Sau khi vận động, tôi cố không nạp quá nhiều thực phẩm giàu calo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.