高気圧におおわれて、今日はよく晴れている。
Hôm nay trời nắng đẹp vì được vùng áp cao bao phủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vùng áp suất cao, khí áp cao
高気圧 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vùng áp suất cao, khí áp cao.
Cách đọc là こうきあつ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうきあつ
Hán Việt: CAO KHÍ ÁP
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
高気圧におおわれて、今日はよく晴れている。
Hôm nay trời nắng đẹp vì được vùng áp cao bao phủ.
高気圧が近づくと、天気が回復することが多い。
Khi vùng áp cao tiến lại gần, thời tiết thường tốt lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.