彼女は世界中で知られる名女優だ。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng được biết đến trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nữ diễn viên nổi tiếng
名女優 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nữ diễn viên nổi tiếng.
Cách đọc là めいじょゆう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいじょゆう
Hán Việt: DANH NỮ ƯU
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
彼女は世界中で知られる名女優だ。
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng được biết đến trên toàn thế giới.
名女優の演技に、観客は引き込まれた。
Khán giả bị cuốn hút bởi diễn xuất của nữ diễn viên danh tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.