市は各家庭に防災マップを配った。
Thành phố đã phát bản đồ phòng disaster cho từng hộ gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỗi gia đình
各家庭 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỗi gia đình.
Cách đọc là かくかてい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくかてい
Hán Việt: CÁC GIA ĐÌNH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
市は各家庭に防災マップを配った。
Thành phố đã phát bản đồ phòng disaster cho từng hộ gia đình.
各家庭で電気の使い方を見直すことが大切だ。
Điều quan trọng là mỗi gia đình xem lại cách dùng điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.