この靴は丈夫で長持ちする。
Đôi giày này bền và dùng được lâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bền, dùng được lâu
長持ち(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bền, dùng được lâu.
Cách đọc là ながもち.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながもち
Hán Việt: TRƯỜNG TRÌ
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
この靴は丈夫で長持ちする。
Đôi giày này bền và dùng được lâu.
家具を長持ちさせるには、こまめに手入れする必要がある。
Để đồ nội thất bền lâu, cần thường xuyên chăm sóc bảo dưỡng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.