前社長は会社を大きく成長させた人物だ。
Giám đốc đời trước là người đã làm công ty phát triển mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giám đốc đời trước
前社長 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giám đốc đời trước.
Cách đọc là ぜんしゃちょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんしゃちょう
Hán Việt: TIỀN XÃ TRƯỞNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 4
前社長は会社を大きく成長させた人物だ。
Giám đốc đời trước là người đã làm công ty phát triển mạnh.
前社長の時代に作られた制度が今も残っている。
Chế độ được tạo ra thời giám đốc trước vẫn còn đến nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.