山の頂上で、広い空を見ながら開放感を味わった。
Trên đỉnh núi, tôi tận hưởng cảm giác thoáng đãng khi nhìn bầu trời rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảm nhận sự thoải mái, thoáng đãng
開放感を味わう trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảm nhận sự thoải mái, thoáng đãng.
Cách đọc là かいほうかんをあじわう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいほうかんをあじわう
Hán Việt: KHAI PHÓNG CẢM
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 5
山の頂上で、広い空を見ながら開放感を味わった。
Trên đỉnh núi, tôi tận hưởng cảm giác thoáng đãng khi nhìn bầu trời rộng.
窓を大きくしたことで、部屋に開放感が生まれた。
Nhờ làm cửa sổ lớn, căn phòng có cảm giác thoáng đãng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.