子どもが使う製品なので、安全性を確かめる必要がある。
Vì là sản phẩm trẻ em sử dụng nên cần xác nhận tính an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xác nhận tính an toàn
安全性を確かめる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xác nhận tính an toàn.
Cách đọc là あんぜんせいをたしかめる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんぜんせいをたしかめる
Hán Việt: AN TOÀN TÍNH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
子どもが使う製品なので、安全性を確かめる必要がある。
Vì là sản phẩm trẻ em sử dụng nên cần xác nhận tính an toàn.
新しい機械を導入する前に、安全性を確かめた。
Trước khi đưa máy móc mới vào sử dụng, chúng tôi đã kiểm tra tính an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.