海外の友人に日本製のカメラをプレゼントした。
Tôi tặng bạn nước ngoài một chiếc máy ảnh sản xuất tại Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
máy ảnh sản xuất tại Nhật
日本製のカメラ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là máy ảnh sản xuất tại Nhật.
Cách đọc là にほんせいのカメラ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にほんせいのカメラ
Hán Việt: NHẬT BẢN CHẾ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
海外の友人に日本製のカメラをプレゼントした。
Tôi tặng bạn nước ngoài một chiếc máy ảnh sản xuất tại Nhật.
日本製のカメラは品質が高いと評価されている。
Máy ảnh sản xuất tại Nhật được đánh giá là có chất lượng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.