このみかんは皮ごと食べられる品種です。
Loại quýt này là giống có thể ăn cả vỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cả vỏ, nguyên cả vỏ
皮ごと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cả vỏ, nguyên cả vỏ.
Cách đọc là かわごと.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かわごと
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
このみかんは皮ごと食べられる品種です。
Loại quýt này là giống có thể ăn cả vỏ.
栄養を考えて、野菜を皮ごと料理に使った。
Nghĩ đến dinh dưỡng, tôi dùng rau củ cả vỏ để nấu ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.