一雨ごとに、少しずつ春が近づいてくる。
Cứ mỗi trận mưa, mùa xuân lại đến gần hơn một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỗi lần mưa thì...
一雨ごとに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỗi lần mưa thì....
Cách đọc là ひとあめごとに.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとあめごとに
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
一雨ごとに、少しずつ春が近づいてくる。
Cứ mỗi trận mưa, mùa xuân lại đến gần hơn một chút.
秋は一雨ごとに気温が下がっていく。
Mùa thu, cứ mỗi trận mưa thì nhiệt độ lại giảm dần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.