失敗するごとに、原因を考えて改善してきた。
Mỗi lần thất bại, tôi đều suy nghĩ nguyên nhân và cải thiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỗi lần thất bại thì...
失敗するごとに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỗi lần thất bại thì....
Cách đọc là しっぱいするごとに.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっぱいするごとに
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 6
失敗するごとに、原因を考えて改善してきた。
Mỗi lần thất bại, tôi đều suy nghĩ nguyên nhân và cải thiện.
失敗するごとに少しずつ経験が増えていく。
Mỗi lần thất bại thì kinh nghiệm lại tăng lên từng chút một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.