相手の会社から、こちらには認めがたい要求が出された。
Phía công ty đối tác đưa ra yêu cầu mà bên tôi khó chấp nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
yêu cầu khó chấp nhận
認めがたい要求 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là yêu cầu khó chấp nhận.
Cách đọc là みとめがたいようきゅう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みとめがたいようきゅう
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
相手の会社から、こちらには認めがたい要求が出された。
Phía công ty đối tác đưa ra yêu cầu mà bên tôi khó chấp nhận.
その条件は社員に大きな負担をかけるため、認めがたい要求だ。
Điều kiện đó gây gánh nặng lớn cho nhân viên nên là yêu cầu khó chấp nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.