町の中心で信じがたい事件が起こり、多くの人が驚いた。
Một sự việc khó tin xảy ra ở trung tâm thị trấn khiến nhiều người kinh ngạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự việc khó tin
信じがたい事件 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự việc khó tin.
Cách đọc là しんじがたいじけん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんじがたいじけん
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 6
町の中心で信じがたい事件が起こり、多くの人が驚いた。
Một sự việc khó tin xảy ra ở trung tâm thị trấn khiến nhiều người kinh ngạc.
ニュースで聞いた事故の内容は、信じがたい事件だった。
Nội dung vụ tai nạn nghe trên tin tức là một sự việc khó tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.