彼は心配そうな顔つきで、病室の前に立っていた。
Anh ấy đứng trước phòng bệnh với vẻ mặt lo lắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vẻ mặt
顔つき trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vẻ mặt.
Cách đọc là かおつき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおつき
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 6
彼は心配そうな顔つきで、病室の前に立っていた。
Anh ấy đứng trước phòng bệnh với vẻ mặt lo lắng.
面接官の顔つきが急に厳しくなり、部屋の空気が変わった。
Vẻ mặt của người phỏng vấn đột nhiên nghiêm lại, làm không khí trong phòng thay đổi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.