彼は鋭い目つきでこちらを見ていた。
Anh ấy nhìn về phía tôi bằng ánh mắt sắc bén.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ánh mắt
目つき trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ánh mắt.
Cách đọc là めつき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めつき
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 6 · Ngày 6
彼は鋭い目つきでこちらを見ていた。
Anh ấy nhìn về phía tôi bằng ánh mắt sắc bén.
その子は不安そうな目つきで母親を探していた。
Đứa trẻ tìm mẹ với ánh mắt có vẻ bất an.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.