帰ろうとした友人を引き止めて、もう少し話をした。
Tôi níu bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giữ lại, níu lại, ngăn không cho đi
引き止める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giữ lại, níu lại, ngăn không cho đi.
Cách đọc là ひきとめる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきとめる
Hán Việt: DẪN CHỈ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1
帰ろうとした友人を引き止めて、もう少し話をした。
Tôi níu bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một chút.
上司は退職しようとする社員を何度も引き止めた。
Cấp trên nhiều lần giữ nhân viên đang định nghỉ việc lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.