午後三時から新商品の打ち合わせがある。
Từ 3 giờ chiều có buổi họp trao đổi về sản phẩm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc bàn bạc trước, buổi trao đổi
打ち合わせ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc bàn bạc trước, buổi trao đổi.
Cách đọc là うちあわせ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちあわせ
Hán Việt: ĐẢ HỢP
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 1
午後三時から新商品の打ち合わせがある。
Từ 3 giờ chiều có buổi họp trao đổi về sản phẩm mới.
打ち合わせの内容を忘れないように、議事録を残した。
Để không quên nội dung buổi trao đổi, tôi đã để lại biên bản họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.