来年度の予算は大幅な見直しが必要だ。
Ngân sách năm tới cần được rà soát lại nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
việc xem lại, việc rà soát lại
見直し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là việc xem lại, việc rà soát lại.
Cách đọc là みなおし.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みなおし
Hán Việt: KIẾN TRỰC
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 2
来年度の予算は大幅な見直しが必要だ。
Ngân sách năm tới cần được rà soát lại nhiều.
テストの見直しをしたら、計算ミスに気づいた。
Khi xem lại bài kiểm tra, tôi nhận ra lỗi tính toán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.