治療を始めてから、体調が目に見えてよくなった。
Sau khi bắt đầu điều trị, tình trạng sức khỏe tốt lên thấy rõ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trông thấy rõ, thấy rõ bằng mắt
目に見えて trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trông thấy rõ, thấy rõ bằng mắt.
Cách đọc là めにみえて.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めにみえて
Hán Việt: MỤC KIẾN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
治療を始めてから、体調が目に見えてよくなった。
Sau khi bắt đầu điều trị, tình trạng sức khỏe tốt lên thấy rõ.
新しい方法に変えてから、作業効率が目に見えて上がった。
Sau khi đổi sang phương pháp mới, hiệu suất làm việc tăng lên rõ rệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.