小さな子どもは何をするか分からないので、目が離せない。
Trẻ nhỏ không biết sẽ làm gì nên không thể rời mắt được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không thể rời mắt, phải để ý liên tục
目が離せない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không thể rời mắt, phải để ý liên tục.
Cách đọc là めがはなせない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めがはなせない
Hán Việt: MỤC LY
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 7 · Ngày 3
小さな子どもは何をするか分からないので、目が離せない。
Trẻ nhỏ không biết sẽ làm gì nên không thể rời mắt được.
試合は最後まで接戦で、目が離せなかった。
Trận đấu căng thẳng đến cuối nên tôi không thể rời mắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.